occupant

/ˈɑːk.jə.pənt/
Âm tiết oc·cu·pant
Trọng âm OC-cu-pant

Phân tích Phonics

oc
/ɑːk/
o ngắn
cu
/kjə/
đuôi dge
pant
/pənt/
schwa

Nghĩa

người cư trú; người sử dụng

Tham chiếu phát âm

💡

oc=/ɑːk/(octopus) + cu=/kjə/(accurate) + pant=/pənt/(important)

Ví dụ

The occupant of the apartment reported a noise.

Người cư trú trong căn hộ đã báo cáo tiếng ồn.