occupancy
/ˈɑːkjəpənsi/
Âm tiết oc·cu·pan·cy
Trọng âm OC-cu-pan-cy
Phân tích Phonics
oc
/ɑk/
o ngắn
cu
/kjə/
c mềm+schwa
pan
/pæn/
a ngắn
cy
/si/
y nguyên âm i
Nghĩa
tình trạng hoặc tỷ lệ được sử dụng (đặc biệt là phòng hoặc tòa nhà)
Tham chiếu phát âm
💡
oc=/ɑk/(octopus) + cu=/kjə/(accurate) + pan=/pæn/(pan) + cy=/si/(city)
Ví dụ
The hotel has a high occupancy rate during the summer.
Khách sạn này có tỷ lệ lấp đầy cao vào mùa hè.