occasion
/əˈkeɪʒən/
Âm tiết o·cca·sion
Trọng âm o-CCA-sion
Phân tích Phonics
o
/ə/
schwa
cca
/keɪ/
c mềm
sion
/ʒən/
âm -sion
Nghĩa
dịp; sự kiện đặc biệt
Tham chiếu phát âm
💡
o=/ə/(about) + cca=/keɪ/(cake) + sion=/ʒən/(vision)
Ví dụ
This is a special occasion for our family.
Đây là một dịp đặc biệt đối với gia đình chúng tôi.