obstruction

/əbˈstrʌkʃən/
Âm tiết ob·struc·tion
Trọng âm ob-STRUC-tion

Phân tích Phonics

ob
/əb/
schwa
struc
/strʌk/
u ngắn
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự cản trở; vật cản

Tham chiếu phát âm

💡

ob=/əb/(about) + struc=/strʌk/(structure) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

A fallen tree caused an obstruction on the road.

Cây đổ đã gây ra sự cản trở trên con đường.