obstruct
/əbˈstrʌkt/
Âm tiết ob·struct
Trọng âm ob-STRUCT
Phân tích Phonics
ob
/əb/
schwa
struct
/strʌkt/
cụm str
Nghĩa
cản trở, ngăn chặn
Tham chiếu phát âm
💡
ob=/əb/(about) + struct=/strʌkt/(construct)
Ví dụ
Do not obstruct the entrance.
Đừng cản lối vào.