obsessive

/əbˈsɛsɪv/
Âm tiết ob·ses·sive
Trọng âm ob-SES-sive

Phân tích Phonics

ob
/əb/
schwa
sess
/sɛs/
e ngắn
ive
/ɪv/
i ngắn

Nghĩa

ám ảnh, cưỡng bức về mặt tâm lý

Tham chiếu phát âm

💡

ob=/əb/(about) + sess=/sɛs/(session) + ive=/ɪv/(give)

Ví dụ

He has an obsessive interest in details.

Anh ấy có sự quan tâm ám ảnh đến các chi tiết.