obscure
/əbˈskjʊr/
Âm tiết ob·scure
Trọng âm ob-SCURE
Phân tích Phonics
ob
/əb/
schwa
scure
/skjʊr/
âm ture
Nghĩa
ít được biết đến; khó hiểu, mơ hồ
Tham chiếu phát âm
💡
ob=/əb/(about) + sc=/sk/(school) + ure=/jʊr/(pure)
Ví dụ
The meaning of the poem is obscure.
Ý nghĩa của bài thơ khá khó hiểu.