obligatory
/əˈblɪɡəˌtɔːri/
Âm tiết o·blig·a·to·ry
Trọng âm o-BLIG-a-to-ry
Phân tích Phonics
o
/ə/
schwa
blig
/blɪɡ/
i ngắn
a
/ə/
schwa
to
/tɔː/
or dài
ry
/ri/
y nguyên i
Nghĩa
bắt buộc, có tính nghĩa vụ
Tham chiếu phát âm
💡
o=/ə/(about) + blig=/blɪɡ/(oblige) + a=/ə/(ago) + to=/tɔː/(taught) + ry=/ri/(story)
Ví dụ
Wearing a helmet is obligatory on this construction site.
Đội mũ bảo hộ là điều bắt buộc tại công trường này.