objection

/əbˈdʒekʃən/
Âm tiết ob·jec·tion
Trọng âm ob-JEC-tion

Phân tích Phonics

ob
/əb/
schwa
jec
/dʒek/
g mềm
tion
/ʃən/
đuôi -tion

Nghĩa

sự phản đối; ý kiến phản bác

Tham chiếu phát âm

💡

ob=/əb/(about) + jec=/dʒek/(jet) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The lawyer raised an objection in court.

Luật sư đã đưa ra sự phản đối tại tòa án.