object
/ˈɒbdʒɪkt/
Âm tiết ob·ject
Trọng âm OB-ject
Phân tích Phonics
ob
/ɒb/
o ngắn
ject
/dʒɪkt/
âm j
Nghĩa
vật thể; đối tượng
Tham chiếu phát âm
💡
ob=/ɒb/(obey) + ject=/dʒɪkt/(project)
Ví dụ
The object on the table is very old.
Vật thể trên bàn rất cổ.