obese
/oʊˈbiːs/
Âm tiết o·bese
Trọng âm o-BESE
Phân tích Phonics
o
/oʊ/
o dài
bese
/biːs/
e câm
Nghĩa
béo phì
Tham chiếu phát âm
💡
o=/oʊ/(go) + bese=/biːs/(bees)
Ví dụ
The doctor warned him that he was becoming obese.
Bác sĩ cảnh báo rằng anh ấy đang trở nên béo phì.