obedience

/oʊˈbiːdiəns/
Âm tiết o·be·di·ence
Trọng âm o-be-DEE-ence

Phân tích Phonics

o
/oʊ/
o dài
be
/biː/
e câm
di
/di/
i_e dài
ence
/əns/
schwa

Nghĩa

sự vâng lời, sự tuân phục

Tham chiếu phát âm

💡

o=/oʊ/(go) + be=/biː/(be) + di=/di/(idea d-) + ence=/əns/(difference)

Ví dụ

The child learned obedience through clear rules.

Đứa trẻ học được sự vâng lời thông qua những quy tắc rõ ràng.