oath
/oʊθ/
Âm tiết oath
Trọng âm OATH
Phân tích Phonics
oa
/oʊ/
o dài
th
/θ/
th vô thanh
Nghĩa
lời thề
Tham chiếu phát âm
💡
oa=/oʊ/(boat) + th=/θ/(thin)
Ví dụ
She took an oath to tell the truth.
Cô ấy tuyên thệ sẽ nói sự thật.