nylon

/ˈnaɪlɒn/
Âm tiết ny·lon
Trọng âm NY-lon

Phân tích Phonics

ny
/naɪ/
y làm nguyên âm
lon
/lɒn/
o ngắn

Nghĩa

nylon, một loại sợi tổng hợp

Tham chiếu phát âm

💡

ny=/naɪ/(my) + lon=/lɒn/(on)

Ví dụ

This jacket is made of nylon.

Chiếc áo khoác này được làm từ nylon.