nutrient

/ˈnuːtriənt/
Âm tiết nu·tri·ent
Trọng âm NU-tri-ent

Phân tích Phonics

nu
/nuː/
u_e dài
tri
/tri/
hỗn hợp phụ âm
ent
/ənt/
schwa

Nghĩa

chất dinh dưỡng

Tham chiếu phát âm

💡

nu=/nuː/(noon) + tri=/tri/(tree) + ent=/ənt/(student)

Ví dụ

Vegetables are rich in essential nutrients.

Rau củ rất giàu các chất dinh dưỡng thiết yếu.