nudity
/ˈnuːdəti/
Âm tiết nu·di·ty
Trọng âm NU-di-ty
Phân tích Phonics
nu
/nuː/
u_e dài
di
/də/
schwa
ty
/ti/
y nguyên âm i
Nghĩa
tình trạng khỏa thân; sự trần truồng
Tham chiếu phát âm
💡
nu=/nuː/(new) + di=/də/(about) + ty=/ti/(city)
Ví dụ
The museum discussed nudity in classical art.
Bảo tàng thảo luận về sự khỏa thân trong nghệ thuật cổ điển.