nude

/nuːd/
Âm tiết nude
Trọng âm NUDE

Phân tích Phonics

n
/n/
âm ng
u
/uː/
u_e dài
de
/d/
chữ câm

Nghĩa

khỏa thân, trần truồng

Tham chiếu phát âm

💡

nu=/nuː/(new) + d=/d/(dog)

Ví dụ

The painting shows a nude figure.

Bức tranh thể hiện một hình ảnh khỏa thân.