nucleus

/ˈnuː.kli.əs/
Âm tiết nu·cle·us
Trọng âm NU-cle-us

Phân tích Phonics

nu
/nuː/
u_e dài
cle
/kli/
âm tiết -le
us
/əs/
schwa

Nghĩa

phần trung tâm; (nguyên tử, tế bào) hạt nhân

Tham chiếu phát âm

💡

nu=/nuː/(new) + cle=/kli/(clean) + us=/əs/(focus)

Ví dụ

The nucleus controls the activities of the cell.

Hạt nhân kiểm soát các hoạt động của tế bào.