nuclear
/ˈnuːkliər/
Âm tiết nu·cle·ar
Trọng âm NU-cle-ar
Phân tích Phonics
nu
/nuː/
u_e dài
cle
/kli/
âm tiết -le
ar
/ər/
schwa r
Nghĩa
thuộc về hạt nhân; năng lượng hạt nhân
Tham chiếu phát âm
💡
nu=/nuː/(new) + cle=/kli/(clique) + ar=/ər/(teacher)
Ví dụ
Nuclear energy can provide large amounts of power.
Năng lượng hạt nhân có thể cung cấp lượng điện lớn.