notorious
/nəˈtɔːriəs/
Âm tiết no·to·ri·ous
Trọng âm no-TO-ri-ous
Phân tích Phonics
no
/nə/
schwa
to
/tɔː/
o dài
ri
/ri/
i_e dài
ous
/əs/
schwa
Nghĩa
tai tiếng, khét tiếng (vì điều xấu)
Tham chiếu phát âm
💡
no=/nə/(about) + to=/tɔː/(taught) + ri=/ri/(read) + ous=/əs/(famous)
Ví dụ
The city is notorious for its heavy traffic.
Thành phố này nổi tiếng tai tiếng vì tình trạng kẹt xe nghiêm trọng.