notion
/ˈnoʊʃən/
Âm tiết no·tion
Trọng âm NO-tion
Phân tích Phonics
no
/noʊ/
o dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
khái niệm, ý tưởng
Tham chiếu phát âm
💡
no=/noʊ/(no) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
I have no notion of what he means.
Tôi không có khái niệm gì về ý anh ấy.