notification

/ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃən/
Âm tiết no·ti·fi·ca·tion
Trọng âm no-ti-fi-CA-tion

Phân tích Phonics

no
/noʊ/
o dài
ti
/tɪ/
i ngắn
fi
/fɪ/
i ngắn
ca
/keɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

thông báo

Tham chiếu phát âm

💡

no=/noʊ/(no) + ti=/tɪ/(tip) + fi=/fɪ/(fish) + ca=/keɪ/(cake) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

You will receive a notification when the order is shipped.

Bạn sẽ nhận được thông báo khi đơn hàng được gửi đi.