noticeable

/ˈnoʊtɪsəbəl/
Âm tiết no·tice·a·ble
Trọng âm NO-tice-a-ble

Phân tích Phonics

no
/noʊ/
o dài
tice
/tɪs/
c mềm
a
/ə/
schwa
ble
/bəl/
âm tiết -le

Nghĩa

dễ nhận thấy, rõ ràng

Tham chiếu phát âm

💡

no=/noʊ/(no) + tice=/tɪs/(notice) + a=/ə/(about) + ble=/bəl/(table)

Ví dụ

There was a noticeable change in her attitude.

Có một sự thay đổi dễ nhận thấy trong thái độ của cô ấy.