nosy

/ˈnoʊzi/
Âm tiết no·sy
Trọng âm NO-sy

Phân tích Phonics

no
/noʊ/
o dài
sy
/zi/
y là i

Nghĩa

tò mò chuyện riêng của người khác

Tham chiếu phát âm

💡

no=/noʊ/(no) + sy=/zi/(crazy)

Ví dụ

She is too nosy and always asks personal questions.

Cô ấy quá tò mò và luôn hỏi những câu hỏi riêng tư.