normally
/ˈnɔːrməli/
Âm tiết nor·mal·ly
Trọng âm NOR-mal-ly
Phân tích Phonics
nor
/nɔːr/
or âm r
mal
/məl/
schwa
ly
/li/
hậu tố -ly
Nghĩa
thông thường; bình thường
Tham chiếu phát âm
💡
nor=/nɔːr/(north) + mal=/məl/(animal) + ly=/li/(happily)
Ví dụ
I normally wake up at six.
Tôi thường thức dậy lúc sáu giờ.