normalize
/ˈnɔːrməlaɪz/
Âm tiết nor·mal·ize
Trọng âm NOR-mal-ize
Phân tích Phonics
nor
/nɔːr/
or dài
mal
/məl/
schwa
ize
/aɪz/
hậu tố phái
Nghĩa
bình thường hóa, chuẩn hóa
Tham chiếu phát âm
💡
nor=/nɔːr/(north) + mal=/məl/(normal) + ize=/aɪz/(realize)
Ví dụ
The government hopes to normalize relations between the two countries.
Chính phủ hy vọng sẽ bình thường hóa quan hệ giữa hai quốc gia.