normalization

/ˌnɔːrməlaɪˈzeɪʃən/
Âm tiết nor·mal·i·za·tion
Trọng âm nor-mal-i-ZA-tion

Phân tích Phonics

nor
/nɔːr/
âm r
mal
/məl/
schwa
i
/ɪ/
i ngắn
za
/zeɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự bình thường hóa; sự chuẩn hóa

Tham chiếu phát âm

💡

nor=/nɔːr/(north) + mal=/məl/(normal) + i=/ɪ/(sit) + za=/zeɪ/(zero) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The normalization of data improves the accuracy of analysis.

Việc chuẩn hóa dữ liệu giúp cải thiện độ chính xác của phân tích.