normal
/ˈnɔːrməl/
Âm tiết nor·mal
Trọng âm NOR-mal
Phân tích Phonics
nor
/nɔːr/
âm or
mal
/məl/
schwa
Nghĩa
bình thường, thông thường
Tham chiếu phát âm
💡
nor=/nɔːr/(north) + mal=/məl/(animal)
Ví dụ
It is normal to feel nervous before a test.
Cảm thấy lo lắng trước kỳ thi là điều bình thường.