nominee

/ˌnɒmɪˈniː/
Âm tiết no·mi·nee
Trọng âm no-mi-NEE

Phân tích Phonics

no
/nɒ/
o ngắn
mi
/mɪ/
i ngắn
nee
/niː/
e dài

Nghĩa

người được đề cử; ứng viên

Tham chiếu phát âm

💡

no=/nɒ/(not) + mi=/mɪ/(miss) + nee=/niː/(need)

Ví dụ

She is the nominee for best actress.

Cô ấy là ứng viên cho giải nữ diễn viên xuất sắc nhất.