nod

/nɑd/
Âm tiết nod
Trọng âm NOD

Phân tích Phonics

n
/n/
âm ng
o
/ɑ/
o ngắn
d
/d/
bật vô thanh

Nghĩa

gật đầu

Tham chiếu phát âm

💡

n=/n/(no) + o=/ɑ/(hot) + d=/d/(dog)

Ví dụ

She gave a nod to show she understood.

Cô ấy gật đầu để tỏ ý đã hiểu.