noble
/ˈnoʊbəl/
Âm tiết no·ble
Trọng âm NO-ble
Phân tích Phonics
no
/noʊ/
âm tiết mở dài
ble
/bəl/
âm tiết -le
Nghĩa
cao quý; cao thượng
Tham chiếu phát âm
💡
no=/noʊ/(no) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
She made a noble decision to help others.
Cô ấy đã đưa ra một quyết định cao thượng để giúp đỡ người khác.