nobel

/ˈnoʊbɛl/
Âm tiết no·bel
Trọng âm NO-bel

Phân tích Phonics

no
/noʊ/
o dài
bel
/bɛl/
e ngắn

Nghĩa

thuộc về Nobel; liên quan đến giải Nobel

Tham chiếu phát âm

💡

no=/noʊ/(no) + bel=/bɛl/(bell)

Ví dụ

She dreams of winning a Nobel Prize one day.

Cô ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ giành được giải Nobel.