ninety
/ˈnaɪnti/
Âm tiết nine·ty
Trọng âm NINE-ty
Phân tích Phonics
nine
/naɪn/
i_e dài
ty
/ti/
y nguyên âm i
Nghĩa
chín mươi
Tham chiếu phát âm
💡
nine=/naɪn/(nine) + ty=/ti/(city)
Ví dụ
She is ninety years old.
Bà ấy chín mươi tuổi.