nil
/nɪl/
Âm tiết nil
Trọng âm NIL
Phân tích Phonics
n
/n/
âm ng
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
l
/l/
âm l
Nghĩa
không; số không; không có gì
Tham chiếu phát âm
💡
n=/n/(net) + i=/ɪ/(sit) + l=/l/(lip)
Ví dụ
The score was nil at half-time.
Tỉ số là không–không khi kết thúc hiệp một.