niece

/niːs/
Âm tiết niece
Trọng âm NIECE

Phân tích Phonics

n
/n/
âm phụ âm
ie
/iː/
e dài
ce
/s/
c mềm

Nghĩa

cháu gái (con của anh/chị/em)

Tham chiếu phát âm

💡

ie=/iː/(piece) + ce=/s/(face)

Ví dụ

My niece is learning to read.

Cháu gái của tôi đang học đọc.