nickel

/ˈnɪkəl/
Âm tiết nick·el
Trọng âm NICK-el

Phân tích Phonics

nick
/nɪk/
i ngắn
el
/əl/
schwa

Nghĩa

niken; đồng xu 5 cent của Mỹ

Tham chiếu phát âm

💡

nick=/nɪk/(nick) + el=/əl/(label)

Ví dụ

I found a nickel on the ground.

Tôi nhặt được một đồng nickel trên mặt đất.