nicely
/ˈnaɪsli/
Âm tiết nice·ly
Trọng âm NICE-ly
Phân tích Phonics
nice
/naɪs/
i_e dài
ly
/li/
hậu tố -ly
Nghĩa
một cách tốt đẹp; dễ chịu; tử tế
Tham chiếu phát âm
💡
nice=/naɪs/(nice) + ly=/li/(happily)
Ví dụ
She explained the problem nicely.
Cô ấy giải thích vấn đề một cách rõ ràng.