nice

/naɪs/
Âm tiết nice
Trọng âm NICE

Phân tích Phonics

n
/n/
chữ nguyên âm
i
/aɪ/
i_e dài
ce
/s/
c mềm

Nghĩa

tốt bụng; dễ chịu

Tham chiếu phát âm

💡

n=/n/(no) + i=/aɪ/(time) + ce=/s/(rice)

Ví dụ

She is a nice teacher.

Cô ấy là một giáo viên tốt.