network
/ˈnɛt.wɜːrk/
Âm tiết net·work
Trọng âm NET-work
Phân tích Phonics
net
/nɛt/
e ngắn
work
/wɜːrk/
r控元音
Nghĩa
mạng lưới, hệ thống kết nối
Tham chiếu phát âm
💡
net=/nɛt/(net) + work=/wɜːrk/(work)
Ví dụ
The company upgraded its computer network.
Công ty đã nâng cấp mạng máy tính của mình.