net
/nɛt/
Âm tiết net
Trọng âm NET
Phân tích Phonics
n
/n/
âm n
e
/ɛ/
e ngắn
t
/t/
âm t
Nghĩa
cái lưới
Tham chiếu phát âm
💡
n=/n/(no) + e=/ɛ/(bed) + t=/t/(top)
Ví dụ
The fisherman fixed the net.
Người đánh cá sửa lại cái lưới.