nest

/nɛst/
Âm tiết nest
Trọng âm NEST

Phân tích Phonics

n
/n/
âm n
e
/ɛ/
e ngắn
st
/st/
hỗn hợp phụ âm

Nghĩa

tổ (chim, côn trùng)

Tham chiếu phát âm

💡

n=/n/(nose) + e=/ɛ/(bed) + st=/st/(stop)

Ví dụ

The bird built a nest in the tree.

Con chim làm tổ trên cây.