nerve

/nɜːrv/
Âm tiết nerve
Trọng âm NERVE

Phân tích Phonics

n
/n/
âm phụ âm
er
/ɜːr/
r控元音
ve
/v/
chữ câm

Nghĩa

dây thần kinh; sự can đảm

Tham chiếu phát âm

💡

n=/n/(nose) + er=/ɜːr/(her) + v=/v/(very)

Ví dụ

The dentist touched a nerve and it hurt.

Nha sĩ chạm vào dây thần kinh nên rất đau.