negotiation
/nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/
Âm tiết ne·go·ti·a·tion
Trọng âm ne-go-ti-A-tion
Phân tích Phonics
ne
/nɪ/
i ngắn
go
/ɡoʊ/
o dài
ti
/ʃi/
đuôi tion
a
/eɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi -tion
Nghĩa
sự đàm phán, thương lượng
Tham chiếu phát âm
💡
ne=/nɪ/(sit) + go=/ɡoʊ/(go) + ti=/ʃi/(nation) + a=/eɪ/(day) + tion=/ʃən/(action)
Ví dụ
The two companies entered into negotiation over the contract.
Hai công ty đã bước vào quá trình đàm phán về hợp đồng.