neglectful
/nɪˈɡlɛktfəl/
Âm tiết ne·glect·ful
Trọng âm ne-GLECT-ful
Phân tích Phonics
ne
/nɪ/
nguyên âm ngắn
glect
/ɡlɛkt/
hỗn hợp phụ âm
ful
/fəl/
schwa
Nghĩa
lơ là, sao nhãng
Tham chiếu phát âm
💡
ne=/nɪ/(sit) + glect=/ɡlɛkt/(collect) + ful=/fəl/(useful)
Ví dụ
The neglectful owner failed to feed the dog.
Người chủ lơ là đã không cho con chó ăn.