neglect

/nɪˈɡlɛkt/
Âm tiết ne·glect
Trọng âm ne-GLECT

Phân tích Phonics

ne
/nɪ/
i ngắn
glect
/ɡlɛkt/
e ngắn

Nghĩa

sao nhãng; lơ là

Tham chiếu phát âm

💡

ni=/nɪ/(sit) + glect=/ɡlɛkt/(collect)

Ví dụ

He neglected his health for years.

Anh ấy đã lơ là sức khỏe của mình trong nhiều năm.