negation

/nɪˈɡeɪʃən/
Âm tiết ne·ga·tion
Trọng âm ne-GA-tion

Phân tích Phonics

ne
/nɪ/
i ngắn
ga
/ɡeɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự phủ định

Tham chiếu phát âm

💡

ne=/nɪ/(nickel) + ga=/ɡeɪ/(game) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

His silence was taken as a negation of the accusation.

Sự im lặng của anh ấy được coi là sự phủ định lời buộc tội.