needy

/ˈniːdi/
Âm tiết nee·dy
Trọng âm NEE-dy

Phân tích Phonics

need
/niːd/
e dài
y
/i/
y nguyên âm i

Nghĩa

nghèo khó; túng thiếu

Tham chiếu phát âm

💡

nee=/niː/(see) + dy=/di/(candy)

Ví dụ

The charity helps needy families.

Tổ chức từ thiện giúp đỡ các gia đình nghèo khó.