necessity

/nəˈsɛsəti/
Âm tiết ne·ces·si·ty
Trọng âm ne-CES-si-ty

Phân tích Phonics

ne
/nə/
schwa
ces
/sɛs/
c mềm
si
/sɪ/
i ngắn
ty
/ti/
y là i

Nghĩa

sự cần thiết; vật cần thiết

Tham chiếu phát âm

💡

ne=/nə/(about) + ces=/sɛs/(cess) + si=/sɪ/(city) + ty=/ti/(city)

Ví dụ

Clean water is a basic necessity of life.

Nước sạch là một nhu cầu thiết yếu của cuộc sống.