necessitate

/nəˈsesɪteɪt/
Âm tiết ne·ces·si·tate
Trọng âm ne-CES-si-tate

Phân tích Phonics

ne
/nə/
schwa
ces
/ses/
e ngắn
si
/sɪ/
i ngắn
tate
/teɪt/
a_e dài

Nghĩa

làm cho cần thiết; đòi hỏi

Tham chiếu phát âm

💡

ne=/nə/(about) + ces=/ses/(cess) + si=/sɪ/(sit) + tate=/teɪt/(late)

Ví dụ

A sudden change in policy may necessitate further discussion.

Sự thay đổi đột ngột trong chính sách có thể đòi hỏi phải thảo luận thêm.