necessarily

/ˌnɛsəˈsɛrəli/
Âm tiết nec·es·sar·i·ly
Trọng âm nec-es-SAR-i-ly

Phân tích Phonics

nec
/nɛk/
e ngắn
es
/əs/
schwa
sar
/sɛr/
ar yếu
i
/ə/
schwa
ly
/li/
hậu tố ly

Nghĩa

một cách tất yếu; chắc chắn

Tham chiếu phát âm

💡

nec=/nɛk/(neck) + es=/əs/(a trong ago) + sar=/sɛr/(serious) + i=/ə/(i trong pencil) + ly=/li/(happily)

Ví dụ

More money does not necessarily mean more happiness.

Nhiều tiền hơn không nhất thiết mang lại nhiều hạnh phúc hơn.